Tử Vi Số Mệnh

Lịch Vạn Niên Năm 2068 - Tử Vi Số Mệnh

LỊCH VẠN NIÊN năm 2068 được Tử Vi Số Mệnh luận đoán chi tiết. Thông tin lịch vạn niên năm 2068 theo từng ngày, theo tháng và cả năm. Tra cứu thông tin về các ngày tốt xấu, hợp làm những công việc gì?

Tra cứu "LỊCH VẠN NIÊN", xem lịch âm dương hôm nay chính xác và chi tiết nhất. Xem ngày là tốt hay xấu, các giờ hoàng đạo, giờ hắc đạo trong ngày hôm nay và cùng rất nhiều thông tin hữu ích được Tử Vi Số Mệnh chúng tôi chia sẻ qua bài viết này.

Nếu bạn thấy tra cứu LỊCH VẠN NIÊN tại Tử Vi Số Mệnh chuẩn xác. Hãy chia sẻ đến bạn bè cùng tra cứu!

Tuổi Mậu Thìn 1988xây nhà năm Tân Sửu 2021 tốt không?

 

1. Lịch vạn niên 12 tháng trong năm 2068

Lịch vạn niên tháng 1 năm 2068

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

27/11 - Ất Mão
2

28/11 - Bính Thìn
3

29/11 - Đinh Tỵ
4

30/11 - Mậu Ngọ
5

1/12 - Kỷ Mùi
6

2/12 - Canh Thân
7

3/12 - Tân Dậu
8

4/12 - Nhâm Tuất
9

5/12 - Quý Hợi
10

6/12 - Giáp Tý
11

7/12 - Ất Sửu
12

8/12 - Bính Dần
13

9/12 - Đinh Mão
14

10/12 - Mậu Thìn
15

11/12 - Kỷ Tỵ
16

12/12 - Canh Ngọ
17

13/12 - Tân Mùi
18

14/12 - Nhâm Thân
19

15/12 - Quý Dậu
20

16/12 - Giáp Tuất
21

17/12 - Ất Hợi
22

18/12 - Bính Tý
23

19/12 - Đinh Sửu
24

20/12 - Mậu Dần
25

21/12 - Kỷ Mão
26

22/12 - Canh Thìn
27

23/12 - Tân Tỵ
28

24/12 - Nhâm Ngọ
29

25/12 - Quý Mùi
30

26/12 - Giáp Thân
31

27/12 - Ất Dậu
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 2 năm 2068

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
1

28/12 - Bính Tuất
2

29/12 - Đinh Hợi
3

1/1 - Mậu Tý
4

2/1 - Kỷ Sửu
5

3/1 - Canh Dần
6

4/1 - Tân Mão
7

5/1 - Nhâm Thìn
8

6/1 - Quý Tỵ
9

7/1 - Giáp Ngọ
10

8/1 - Ất Mùi
11

9/1 - Bính Thân
12

10/1 - Đinh Dậu
13

11/1 - Mậu Tuất
14

12/1 - Kỷ Hợi
15

13/1 - Canh Tý
16

14/1 - Tân Sửu
17

15/1 - Nhâm Dần
18

16/1 - Quý Mão
19

17/1 - Giáp Thìn
20

18/1 - Ất Tỵ
21

19/1 - Bính Ngọ
22

20/1 - Đinh Mùi
23

21/1 - Mậu Thân
24

22/1 - Kỷ Dậu
25

23/1 - Canh Tuất
26

24/1 - Tân Hợi
27

25/1 - Nhâm Tý
28

26/1 - Quý Sửu
29

27/1 - Giáp Dần
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 3 năm 2068

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
1

28/1 - Ất Mão
2

29/1 - Bính Thìn
3

30/1 - Đinh Tỵ
4

1/2 - Mậu Ngọ
5

2/2 - Kỷ Mùi
6

3/2 - Canh Thân
7

4/2 - Tân Dậu
8

5/2 - Nhâm Tuất
9

6/2 - Quý Hợi
10

7/2 - Giáp Tý
11

8/2 - Ất Sửu
12

9/2 - Bính Dần
13

10/2 - Đinh Mão
14

11/2 - Mậu Thìn
15

12/2 - Kỷ Tỵ
16

13/2 - Canh Ngọ
17

14/2 - Tân Mùi
18

15/2 - Nhâm Thân
19

16/2 - Quý Dậu
20

17/2 - Giáp Tuất
21

18/2 - Ất Hợi
22

19/2 - Bính Tý
23

20/2 - Đinh Sửu
24

21/2 - Mậu Dần
25

22/2 - Kỷ Mão
26

23/2 - Canh Thìn
27

24/2 - Tân Tỵ
28

25/2 - Nhâm Ngọ
29

26/2 - Quý Mùi
30

27/2 - Giáp Thân
31

28/2 - Ất Dậu
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 4 năm 2068

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

29/2 - Bính Tuất
2

1/3 - Đinh Hợi
3

2/3 - Mậu Tý
4

3/3 - Kỷ Sửu
5

4/3 - Canh Dần
6

5/3 - Tân Mão
7

6/3 - Nhâm Thìn
8

7/3 - Quý Tỵ
9

8/3 - Giáp Ngọ
10

9/3 - Ất Mùi
11

10/3 - Bính Thân
12

11/3 - Đinh Dậu
13

12/3 - Mậu Tuất
14

13/3 - Kỷ Hợi
15

14/3 - Canh Tý
16

15/3 - Tân Sửu
17

16/3 - Nhâm Dần
18

17/3 - Quý Mão
19

18/3 - Giáp Thìn
20

19/3 - Ất Tỵ
21

20/3 - Bính Ngọ
22

21/3 - Đinh Mùi
23

22/3 - Mậu Thân
24

23/3 - Kỷ Dậu
25

24/3 - Canh Tuất
26

25/3 - Tân Hợi
27

26/3 - Nhâm Tý
28

27/3 - Quý Sửu
29

28/3 - Giáp Dần
30

29/3 - Ất Mão
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 5 năm 2068

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
1

30/3 - Bính Thìn
2

1/4 - Đinh Tỵ
3

2/4 - Mậu Ngọ
4

3/4 - Kỷ Mùi
5

4/4 - Canh Thân
6

5/4 - Tân Dậu
7

6/4 - Nhâm Tuất
8

7/4 - Quý Hợi
9

8/4 - Giáp Tý
10

9/4 - Ất Sửu
11

10/4 - Bính Dần
12

11/4 - Đinh Mão
13

12/4 - Mậu Thìn
14

13/4 - Kỷ Tỵ
15

14/4 - Canh Ngọ
16

15/4 - Tân Mùi
17

16/4 - Nhâm Thân
18

17/4 - Quý Dậu
19

18/4 - Giáp Tuất
20

19/4 - Ất Hợi
21

20/4 - Bính Tý
22

21/4 - Đinh Sửu
23

22/4 - Mậu Dần
24

23/4 - Kỷ Mão
25

24/4 - Canh Thìn
26

25/4 - Tân Tỵ
27

26/4 - Nhâm Ngọ
28

27/4 - Quý Mùi
29

28/4 - Giáp Thân
30

29/4 - Ất Dậu
31

1/5 - Bính Tuất
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 6 năm 2068

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
1

2/5 - Đinh Hợi
2

3/5 - Mậu Tý
3

4/5 - Kỷ Sửu
4

5/5 - Canh Dần
5

6/5 - Tân Mão
6

7/5 - Nhâm Thìn
7

8/5 - Quý Tỵ
8

9/5 - Giáp Ngọ
9

10/5 - Ất Mùi
10

11/5 - Bính Thân
11

12/5 - Đinh Dậu
12

13/5 - Mậu Tuất
13

14/5 - Kỷ Hợi
14

15/5 - Canh Tý
15

16/5 - Tân Sửu
16

17/5 - Nhâm Dần
17

18/5 - Quý Mão
18

19/5 - Giáp Thìn
19

20/5 - Ất Tỵ
20

21/5 - Bính Ngọ
21

22/5 - Đinh Mùi
22

23/5 - Mậu Thân
23

24/5 - Kỷ Dậu
24

25/5 - Canh Tuất
25

26/5 - Tân Hợi
26

27/5 - Nhâm Tý
27

28/5 - Quý Sửu
28

29/5 - Giáp Dần
29

1/6 - Ất Mão
30

2/6 - Bính Thìn
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 7 năm 2068

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

3/6 - Đinh Tỵ
2

4/6 - Mậu Ngọ
3

5/6 - Kỷ Mùi
4

6/6 - Canh Thân
5

7/6 - Tân Dậu
6

8/6 - Nhâm Tuất
7

9/6 - Quý Hợi
8

10/6 - Giáp Tý
9

11/6 - Ất Sửu
10

12/6 - Bính Dần
11

13/6 - Đinh Mão
12

14/6 - Mậu Thìn
13

15/6 - Kỷ Tỵ
14

16/6 - Canh Ngọ
15

17/6 - Tân Mùi
16

18/6 - Nhâm Thân
17

19/6 - Quý Dậu
18

20/6 - Giáp Tuất
19

21/6 - Ất Hợi
20

22/6 - Bính Tý
21

23/6 - Đinh Sửu
22

24/6 - Mậu Dần
23

25/6 - Kỷ Mão
24

26/6 - Canh Thìn
25

27/6 - Tân Tỵ
26

28/6 - Nhâm Ngọ
27

29/6 - Quý Mùi
28

30/6 - Giáp Thân
29

1/7 - Ất Dậu
30

2/7 - Bính Tuất
31

3/7 - Đinh Hợi
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 8 năm 2068

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
1

4/7 - Mậu Tý
2

5/7 - Kỷ Sửu
3

6/7 - Canh Dần
4

7/7 - Tân Mão
5

8/7 - Nhâm Thìn
6

9/7 - Quý Tỵ
7

10/7 - Giáp Ngọ
8

11/7 - Ất Mùi
9

12/7 - Bính Thân
10

13/7 - Đinh Dậu
11

14/7 - Mậu Tuất
12

15/7 - Kỷ Hợi
13

16/7 - Canh Tý
14

17/7 - Tân Sửu
15

18/7 - Nhâm Dần
16

19/7 - Quý Mão
17

20/7 - Giáp Thìn
18

21/7 - Ất Tỵ
19

22/7 - Bính Ngọ
20

23/7 - Đinh Mùi
21

24/7 - Mậu Thân
22

25/7 - Kỷ Dậu
23

26/7 - Canh Tuất
24

27/7 - Tân Hợi
25

28/7 - Nhâm Tý
26

29/7 - Quý Sửu
27

30/7 - Giáp Dần
28

1/8 - Ất Mão
29

2/8 - Bính Thìn
30

3/8 - Đinh Tỵ
31

4/8 - Mậu Ngọ
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 9 năm 2068

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

5/8 - Kỷ Mùi
2

6/8 - Canh Thân
3

7/8 - Tân Dậu
4

8/8 - Nhâm Tuất
5

9/8 - Quý Hợi
6

10/8 - Giáp Tý
7

11/8 - Ất Sửu
8

12/8 - Bính Dần
9

13/8 - Đinh Mão
10

14/8 - Mậu Thìn
11

15/8 - Kỷ Tỵ
12

16/8 - Canh Ngọ
13

17/8 - Tân Mùi
14

18/8 - Nhâm Thân
15

19/8 - Quý Dậu
16

20/8 - Giáp Tuất
17

21/8 - Ất Hợi
18

22/8 - Bính Tý
19

23/8 - Đinh Sửu
20

24/8 - Mậu Dần
21

25/8 - Kỷ Mão
22

26/8 - Canh Thìn
23

27/8 - Tân Tỵ
24

28/8 - Nhâm Ngọ
25

29/8 - Quý Mùi
26

1/9 - Giáp Thân
27

2/9 - Ất Dậu
28

3/9 - Bính Tuất
29

4/9 - Đinh Hợi
30

5/9 - Mậu Tý
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 10 năm 2068

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
1

6/9 - Kỷ Sửu
2

7/9 - Canh Dần
3

8/9 - Tân Mão
4

9/9 - Nhâm Thìn
5

10/9 - Quý Tỵ
6

11/9 - Giáp Ngọ
7

12/9 - Ất Mùi
8

13/9 - Bính Thân
9

14/9 - Đinh Dậu
10

15/9 - Mậu Tuất
11

16/9 - Kỷ Hợi
12

17/9 - Canh Tý
13

18/9 - Tân Sửu
14

19/9 - Nhâm Dần
15

20/9 - Quý Mão
16

21/9 - Giáp Thìn
17

22/9 - Ất Tỵ
18

23/9 - Bính Ngọ
19

24/9 - Đinh Mùi
20

25/9 - Mậu Thân
21

26/9 - Kỷ Dậu
22

27/9 - Canh Tuất
23

28/9 - Tân Hợi
24

29/9 - Nhâm Tý
25

30/9 - Quý Sửu
26

1/10 - Giáp Dần
27

2/10 - Ất Mão
28

3/10 - Bính Thìn
29

4/10 - Đinh Tỵ
30

5/10 - Mậu Ngọ
31

6/10 - Kỷ Mùi
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 11 năm 2068

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
1

7/10 - Canh Thân
2

8/10 - Tân Dậu
3

9/10 - Nhâm Tuất
4

10/10 - Quý Hợi
5

11/10 - Giáp Tý
6

12/10 - Ất Sửu
7

13/10 - Bính Dần
8

14/10 - Đinh Mão
9

15/10 - Mậu Thìn
10

16/10 - Kỷ Tỵ
11

17/10 - Canh Ngọ
12

18/10 - Tân Mùi
13

19/10 - Nhâm Thân
14

20/10 - Quý Dậu
15

21/10 - Giáp Tuất
16

22/10 - Ất Hợi
17

23/10 - Bính Tý
18

24/10 - Đinh Sửu
19

25/10 - Mậu Dần
20

26/10 - Kỷ Mão
21

27/10 - Canh Thìn
22

28/10 - Tân Tỵ
23

29/10 - Nhâm Ngọ
24

30/10 - Quý Mùi
25

1/11 - Giáp Thân
26

2/11 - Ất Dậu
27

3/11 - Bính Tuất
28

4/11 - Đinh Hợi
29

5/11 - Mậu Tý
30

6/11 - Kỷ Sửu
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 12 năm 2068

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

7/11 - Canh Dần
2

8/11 - Tân Mão
3

9/11 - Nhâm Thìn
4

10/11 - Quý Tỵ
5

11/11 - Giáp Ngọ
6

12/11 - Ất Mùi
7

13/11 - Bính Thân
8

14/11 - Đinh Dậu
9

15/11 - Mậu Tuất
10

16/11 - Kỷ Hợi
11

17/11 - Canh Tý
12

18/11 - Tân Sửu
13

19/11 - Nhâm Dần
14

20/11 - Quý Mão
15

21/11 - Giáp Thìn
16

22/11 - Ất Tỵ
17

23/11 - Bính Ngọ
18

24/11 - Đinh Mùi
19

25/11 - Mậu Thân
20

26/11 - Kỷ Dậu
21

27/11 - Canh Tuất
22

28/11 - Tân Hợi
23

29/11 - Nhâm Tý
24

1/12 - Quý Sửu
25

2/12 - Giáp Dần
26

3/12 - Ất Mão
27

4/12 - Bính Thìn
28

5/12 - Đinh Tỵ
29

6/12 - Mậu Ngọ
30

7/12 - Kỷ Mùi
31

8/12 - Canh Thân
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!


2. Lịch vạn niên hàng năm

3. Tổng kết lịch vạn niên

Tử Vi Số Mệnh cảm ơn bạn đã theo dõi chuyên mục "LỊCH VẠN NIÊN" trên website: Tử Vi Số Mệnh. Chúng tôi hy vọng cung cấp cho bạn đầy đủ thông tin về lịch vạn niên, giúp bạn có nhìn chính xác và chi tiết nhất.