Tử Vi Số Mệnh

Lịch Vạn Niên Năm 2054 - Tử Vi Số Mệnh

LỊCH VẠN NIÊN năm 2054 được Tử Vi Số Mệnh luận đoán chi tiết. Thông tin lịch vạn niên năm 2054 theo từng ngày, theo tháng và cả năm. Tra cứu thông tin về các ngày tốt xấu, hợp làm những công việc gì?

Tra cứu "LỊCH VẠN NIÊN", xem lịch âm dương hôm nay chính xác và chi tiết nhất. Xem ngày là tốt hay xấu, các giờ hoàng đạo, giờ hắc đạo trong ngày hôm nay và cùng rất nhiều thông tin hữu ích được Tử Vi Số Mệnh chúng tôi chia sẻ qua bài viết này.

Nếu bạn thấy tra cứu LỊCH VẠN NIÊN tại Tử Vi Số Mệnh chuẩn xác. Hãy chia sẻ đến bạn bè cùng tra cứu!

Tuổi Mậu Thìn 1988xây nhà năm Tân Sửu 2021 tốt không?

 

1. Lịch vạn niên 12 tháng trong năm 2054

Lịch vạn niên tháng 1 năm 2054

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
1

23/11 - Nhâm Dần
2

24/11 - Quý Mão
3

25/11 - Giáp Thìn
4

26/11 - Ất Tỵ
5

27/11 - Bính Ngọ
6

28/11 - Đinh Mùi
7

29/11 - Mậu Thân
8

30/11 - Kỷ Dậu
9

1/12 - Canh Tuất
10

2/12 - Tân Hợi
11

3/12 - Nhâm Tý
12

4/12 - Quý Sửu
13

5/12 - Giáp Dần
14

6/12 - Ất Mão
15

7/12 - Bính Thìn
16

8/12 - Đinh Tỵ
17

9/12 - Mậu Ngọ
18

10/12 - Kỷ Mùi
19

11/12 - Canh Thân
20

12/12 - Tân Dậu
21

13/12 - Nhâm Tuất
22

14/12 - Quý Hợi
23

15/12 - Giáp Tý
24

16/12 - Ất Sửu
25

17/12 - Bính Dần
26

18/12 - Đinh Mão
27

19/12 - Mậu Thìn
28

20/12 - Kỷ Tỵ
29

21/12 - Canh Ngọ
30

22/12 - Tân Mùi
31

23/12 - Nhâm Thân
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 2 năm 2054

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

24/12 - Quý Dậu
2

25/12 - Giáp Tuất
3

26/12 - Ất Hợi
4

27/12 - Bính Tý
5

28/12 - Đinh Sửu
6

29/12 - Mậu Dần
7

30/12 - Kỷ Mão
8

1/1 - Canh Thìn
9

2/1 - Tân Tỵ
10

3/1 - Nhâm Ngọ
11

4/1 - Quý Mùi
12

5/1 - Giáp Thân
13

6/1 - Ất Dậu
14

7/1 - Bính Tuất
15

8/1 - Đinh Hợi
16

9/1 - Mậu Tý
17

10/1 - Kỷ Sửu
18

11/1 - Canh Dần
19

12/1 - Tân Mão
20

13/1 - Nhâm Thìn
21

14/1 - Quý Tỵ
22

15/1 - Giáp Ngọ
23

16/1 - Ất Mùi
24

17/1 - Bính Thân
25

18/1 - Đinh Dậu
26

19/1 - Mậu Tuất
27

20/1 - Kỷ Hợi
28

21/1 - Canh Tý
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 3 năm 2054

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

22/1 - Tân Sửu
2

23/1 - Nhâm Dần
3

24/1 - Quý Mão
4

25/1 - Giáp Thìn
5

26/1 - Ất Tỵ
6

27/1 - Bính Ngọ
7

28/1 - Đinh Mùi
8

29/1 - Mậu Thân
9

1/2 - Kỷ Dậu
10

2/2 - Canh Tuất
11

3/2 - Tân Hợi
12

4/2 - Nhâm Tý
13

5/2 - Quý Sửu
14

6/2 - Giáp Dần
15

7/2 - Ất Mão
16

8/2 - Bính Thìn
17

9/2 - Đinh Tỵ
18

10/2 - Mậu Ngọ
19

11/2 - Kỷ Mùi
20

12/2 - Canh Thân
21

13/2 - Tân Dậu
22

14/2 - Nhâm Tuất
23

15/2 - Quý Hợi
24

16/2 - Giáp Tý
25

17/2 - Ất Sửu
26

18/2 - Bính Dần
27

19/2 - Đinh Mão
28

20/2 - Mậu Thìn
29

21/2 - Kỷ Tỵ
30

22/2 - Canh Ngọ
31

23/2 - Tân Mùi
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 4 năm 2054

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
1

24/2 - Nhâm Thân
2

25/2 - Quý Dậu
3

26/2 - Giáp Tuất
4

27/2 - Ất Hợi
5

28/2 - Bính Tý
6

29/2 - Đinh Sửu
7

30/2 - Mậu Dần
8

1/3 - Kỷ Mão
9

2/3 - Canh Thìn
10

3/3 - Tân Tỵ
11

4/3 - Nhâm Ngọ
12

5/3 - Quý Mùi
13

6/3 - Giáp Thân
14

7/3 - Ất Dậu
15

8/3 - Bính Tuất
16

9/3 - Đinh Hợi
17

10/3 - Mậu Tý
18

11/3 - Kỷ Sửu
19

12/3 - Canh Dần
20

13/3 - Tân Mão
21

14/3 - Nhâm Thìn
22

15/3 - Quý Tỵ
23

16/3 - Giáp Ngọ
24

17/3 - Ất Mùi
25

18/3 - Bính Thân
26

19/3 - Đinh Dậu
27

20/3 - Mậu Tuất
28

21/3 - Kỷ Hợi
29

22/3 - Canh Tý
30

23/3 - Tân Sửu
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 5 năm 2054

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
1

24/3 - Nhâm Dần
2

25/3 - Quý Mão
3

26/3 - Giáp Thìn
4

27/3 - Ất Tỵ
5

28/3 - Bính Ngọ
6

29/3 - Đinh Mùi
7

0/4 - Mậu Thân
8

1/4 - Kỷ Dậu
9

2/4 - Canh Tuất
10

3/4 - Tân Hợi
11

4/4 - Nhâm Tý
12

5/4 - Quý Sửu
13

6/4 - Giáp Dần
14

7/4 - Ất Mão
15

8/4 - Bính Thìn
16

9/4 - Đinh Tỵ
17

10/4 - Mậu Ngọ
18

11/4 - Kỷ Mùi
19

12/4 - Canh Thân
20

13/4 - Tân Dậu
21

14/4 - Nhâm Tuất
22

15/4 - Quý Hợi
23

16/4 - Giáp Tý
24

17/4 - Ất Sửu
25

18/4 - Bính Dần
26

19/4 - Đinh Mão
27

20/4 - Mậu Thìn
28

21/4 - Kỷ Tỵ
29

22/4 - Canh Ngọ
30

23/4 - Tân Mùi
31

24/4 - Nhâm Thân

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 6 năm 2054

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
1

25/4 - Quý Dậu
2

26/4 - Giáp Tuất
3

27/4 - Ất Hợi
4

28/4 - Bính Tý
5

29/4 - Đinh Sửu
6

1/5 - Mậu Dần
7

2/5 - Kỷ Mão
8

3/5 - Canh Thìn
9

4/5 - Tân Tỵ
10

5/5 - Nhâm Ngọ
11

6/5 - Quý Mùi
12

7/5 - Giáp Thân
13

8/5 - Ất Dậu
14

9/5 - Bính Tuất
15

10/5 - Đinh Hợi
16

11/5 - Mậu Tý
17

12/5 - Kỷ Sửu
18

13/5 - Canh Dần
19

14/5 - Tân Mão
20

15/5 - Nhâm Thìn
21

16/5 - Quý Tỵ
22

17/5 - Giáp Ngọ
23

18/5 - Ất Mùi
24

19/5 - Bính Thân
25

20/5 - Đinh Dậu
26

21/5 - Mậu Tuất
27

22/5 - Kỷ Hợi
28

23/5 - Canh Tý
29

24/5 - Tân Sửu
30

25/5 - Nhâm Dần
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 7 năm 2054

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
1

26/5 - Quý Mão
2

27/5 - Giáp Thìn
3

28/5 - Ất Tỵ
4

29/5 - Bính Ngọ
5

1/6 - Đinh Mùi
6

2/6 - Mậu Thân
7

3/6 - Kỷ Dậu
8

4/6 - Canh Tuất
9

5/6 - Tân Hợi
10

6/6 - Nhâm Tý
11

7/6 - Quý Sửu
12

8/6 - Giáp Dần
13

9/6 - Ất Mão
14

10/6 - Bính Thìn
15

11/6 - Đinh Tỵ
16

12/6 - Mậu Ngọ
17

13/6 - Kỷ Mùi
18

14/6 - Canh Thân
19

15/6 - Tân Dậu
20

16/6 - Nhâm Tuất
21

17/6 - Quý Hợi
22

18/6 - Giáp Tý
23

19/6 - Ất Sửu
24

20/6 - Bính Dần
25

21/6 - Đinh Mão
26

22/6 - Mậu Thìn
27

23/6 - Kỷ Tỵ
28

24/6 - Canh Ngọ
29

25/6 - Tân Mùi
30

26/6 - Nhâm Thân
31

27/6 - Quý Dậu
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 8 năm 2054

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

28/6 - Giáp Tuất
2

29/6 - Ất Hợi
3

30/6 - Bính Tý
4

1/7 - Đinh Sửu
5

2/7 - Mậu Dần
6

3/7 - Kỷ Mão
7

4/7 - Canh Thìn
8

5/7 - Tân Tỵ
9

6/7 - Nhâm Ngọ
10

7/7 - Quý Mùi
11

8/7 - Giáp Thân
12

9/7 - Ất Dậu
13

10/7 - Bính Tuất
14

11/7 - Đinh Hợi
15

12/7 - Mậu Tý
16

13/7 - Kỷ Sửu
17

14/7 - Canh Dần
18

15/7 - Tân Mão
19

16/7 - Nhâm Thìn
20

17/7 - Quý Tỵ
21

18/7 - Giáp Ngọ
22

19/7 - Ất Mùi
23

20/7 - Bính Thân
24

21/7 - Đinh Dậu
25

22/7 - Mậu Tuất
26

23/7 - Kỷ Hợi
27

24/7 - Canh Tý
28

25/7 - Tân Sửu
29

26/7 - Nhâm Dần
30

27/7 - Quý Mão
31

28/7 - Giáp Thìn
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 9 năm 2054

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
1

29/7 - Ất Tỵ
2

1/8 - Bính Ngọ
3

2/8 - Đinh Mùi
4

3/8 - Mậu Thân
5

4/8 - Kỷ Dậu
6

5/8 - Canh Tuất
7

6/8 - Tân Hợi
8

7/8 - Nhâm Tý
9

8/8 - Quý Sửu
10

9/8 - Giáp Dần
11

10/8 - Ất Mão
12

11/8 - Bính Thìn
13

12/8 - Đinh Tỵ
14

13/8 - Mậu Ngọ
15

14/8 - Kỷ Mùi
16

15/8 - Canh Thân
17

16/8 - Tân Dậu
18

17/8 - Nhâm Tuất
19

18/8 - Quý Hợi
20

19/8 - Giáp Tý
21

20/8 - Ất Sửu
22

21/8 - Bính Dần
23

22/8 - Đinh Mão
24

23/8 - Mậu Thìn
25

24/8 - Kỷ Tỵ
26

25/8 - Canh Ngọ
27

26/8 - Tân Mùi
28

27/8 - Nhâm Thân
29

28/8 - Quý Dậu
30

29/8 - Giáp Tuất
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 10 năm 2054

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
1

1/9 - Ất Hợi
2

2/9 - Bính Tý
3

3/9 - Đinh Sửu
4

4/9 - Mậu Dần
5

5/9 - Kỷ Mão
6

6/9 - Canh Thìn
7

7/9 - Tân Tỵ
8

8/9 - Nhâm Ngọ
9

9/9 - Quý Mùi
10

10/9 - Giáp Thân
11

11/9 - Ất Dậu
12

12/9 - Bính Tuất
13

13/9 - Đinh Hợi
14

14/9 - Mậu Tý
15

15/9 - Kỷ Sửu
16

16/9 - Canh Dần
17

17/9 - Tân Mão
18

18/9 - Nhâm Thìn
19

19/9 - Quý Tỵ
20

20/9 - Giáp Ngọ
21

21/9 - Ất Mùi
22

22/9 - Bính Thân
23

23/9 - Đinh Dậu
24

24/9 - Mậu Tuất
25

25/9 - Kỷ Hợi
26

26/9 - Canh Tý
27

27/9 - Tân Sửu
28

28/9 - Nhâm Dần
29

29/9 - Quý Mão
30

30/9 - Giáp Thìn
31

1/10 - Ất Tỵ
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 11 năm 2054

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

2/10 - Bính Ngọ
2

3/10 - Đinh Mùi
3

4/10 - Mậu Thân
4

5/10 - Kỷ Dậu
5

6/10 - Canh Tuất
6

7/10 - Tân Hợi
7

8/10 - Nhâm Tý
8

9/10 - Quý Sửu
9

10/10 - Giáp Dần
10

11/10 - Ất Mão
11

12/10 - Bính Thìn
12

13/10 - Đinh Tỵ
13

14/10 - Mậu Ngọ
14

15/10 - Kỷ Mùi
15

16/10 - Canh Thân
16

17/10 - Tân Dậu
17

18/10 - Nhâm Tuất
18

19/10 - Quý Hợi
19

20/10 - Giáp Tý
20

21/10 - Ất Sửu
21

22/10 - Bính Dần
22

23/10 - Đinh Mão
23

24/10 - Mậu Thìn
24

25/10 - Kỷ Tỵ
25

26/10 - Canh Ngọ
26

27/10 - Tân Mùi
27

28/10 - Nhâm Thân
28

29/10 - Quý Dậu
29

1/11 - Giáp Tuất
30

2/11 - Ất Hợi
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 12 năm 2054

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
1

3/11 - Bính Tý
2

4/11 - Đinh Sửu
3

5/11 - Mậu Dần
4

6/11 - Kỷ Mão
5

7/11 - Canh Thìn
6

8/11 - Tân Tỵ
7

9/11 - Nhâm Ngọ
8

10/11 - Quý Mùi
9

11/11 - Giáp Thân
10

12/11 - Ất Dậu
11

13/11 - Bính Tuất
12

14/11 - Đinh Hợi
13

15/11 - Mậu Tý
14

16/11 - Kỷ Sửu
15

17/11 - Canh Dần
16

18/11 - Tân Mão
17

19/11 - Nhâm Thìn
18

20/11 - Quý Tỵ
19

21/11 - Giáp Ngọ
20

22/11 - Ất Mùi
21

23/11 - Bính Thân
22

24/11 - Đinh Dậu
23

25/11 - Mậu Tuất
24

26/11 - Kỷ Hợi
25

27/11 - Canh Tý
26

28/11 - Tân Sửu
27

29/11 - Nhâm Dần
28

30/11 - Quý Mão
29

1/12 - Giáp Thìn
30

2/12 - Ất Tỵ
31

3/12 - Bính Ngọ
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!


2. Lịch vạn niên hàng năm

3. Tổng kết lịch vạn niên

Tử Vi Số Mệnh cảm ơn bạn đã theo dõi chuyên mục "LỊCH VẠN NIÊN" trên website: Tử Vi Số Mệnh. Chúng tôi hy vọng cung cấp cho bạn đầy đủ thông tin về lịch vạn niên, giúp bạn có nhìn chính xác và chi tiết nhất.