Tử Vi Số Mệnh

Lịch Vạn Niên Năm 2040 - Tử Vi Số Mệnh

LỊCH VẠN NIÊN năm 2040 được Tử Vi Số Mệnh luận đoán chi tiết. Thông tin lịch vạn niên năm 2040 theo từng ngày, theo tháng và cả năm. Tra cứu thông tin về các ngày tốt xấu, hợp làm những công việc gì?

Tra cứu "LỊCH VẠN NIÊN", xem lịch âm dương hôm nay chính xác và chi tiết nhất. Xem ngày là tốt hay xấu, các giờ hoàng đạo, giờ hắc đạo trong ngày hôm nay và cùng rất nhiều thông tin hữu ích được Tử Vi Số Mệnh chúng tôi chia sẻ qua bài viết này.

Nếu bạn thấy tra cứu LỊCH VẠN NIÊN tại Tử Vi Số Mệnh chuẩn xác. Hãy chia sẻ đến bạn bè cùng tra cứu!

Tuổi Mậu Thìn 1988xây nhà năm Tân Sửu 2021 tốt không?

 

1. Lịch vạn niên 12 tháng trong năm 2040

Lịch vạn niên tháng 1 năm 2040

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

18/11 - Mậu Tý
2

19/11 - Kỷ Sửu
3

20/11 - Canh Dần
4

21/11 - Tân Mão
5

22/11 - Nhâm Thìn
6

23/11 - Quý Tỵ
7

24/11 - Giáp Ngọ
8

25/11 - Ất Mùi
9

26/11 - Bính Thân
10

27/11 - Đinh Dậu
11

28/11 - Mậu Tuất
12

29/11 - Kỷ Hợi
13

30/11 - Canh Tý
14

1/12 - Tân Sửu
15

2/12 - Nhâm Dần
16

3/12 - Quý Mão
17

4/12 - Giáp Thìn
18

5/12 - Ất Tỵ
19

6/12 - Bính Ngọ
20

7/12 - Đinh Mùi
21

8/12 - Mậu Thân
22

9/12 - Kỷ Dậu
23

10/12 - Canh Tuất
24

11/12 - Tân Hợi
25

12/12 - Nhâm Tý
26

13/12 - Quý Sửu
27

14/12 - Giáp Dần
28

15/12 - Ất Mão
29

16/12 - Bính Thìn
30

17/12 - Đinh Tỵ
31

18/12 - Mậu Ngọ
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 2 năm 2040

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
1

19/12 - Kỷ Mùi
2

20/12 - Canh Thân
3

21/12 - Tân Dậu
4

22/12 - Nhâm Tuất
5

23/12 - Quý Hợi
6

24/12 - Giáp Tý
7

25/12 - Ất Sửu
8

26/12 - Bính Dần
9

27/12 - Đinh Mão
10

28/12 - Mậu Thìn
11

29/12 - Kỷ Tỵ
12

1/1 - Canh Ngọ
13

2/1 - Tân Mùi
14

3/1 - Nhâm Thân
15

4/1 - Quý Dậu
16

5/1 - Giáp Tuất
17

6/1 - Ất Hợi
18

7/1 - Bính Tý
19

8/1 - Đinh Sửu
20

9/1 - Mậu Dần
21

10/1 - Kỷ Mão
22

11/1 - Canh Thìn
23

12/1 - Tân Tỵ
24

13/1 - Nhâm Ngọ
25

14/1 - Quý Mùi
26

15/1 - Giáp Thân
27

16/1 - Ất Dậu
28

17/1 - Bính Tuất
29

18/1 - Đinh Hợi
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 3 năm 2040

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
1

19/1 - Mậu Tý
2

20/1 - Kỷ Sửu
3

21/1 - Canh Dần
4

22/1 - Tân Mão
5

23/1 - Nhâm Thìn
6

24/1 - Quý Tỵ
7

25/1 - Giáp Ngọ
8

26/1 - Ất Mùi
9

27/1 - Bính Thân
10

28/1 - Đinh Dậu
11

29/1 - Mậu Tuất
12

30/1 - Kỷ Hợi
13

1/2 - Canh Tý
14

2/2 - Tân Sửu
15

3/2 - Nhâm Dần
16

4/2 - Quý Mão
17

5/2 - Giáp Thìn
18

6/2 - Ất Tỵ
19

7/2 - Bính Ngọ
20

8/2 - Đinh Mùi
21

9/2 - Mậu Thân
22

10/2 - Kỷ Dậu
23

11/2 - Canh Tuất
24

12/2 - Tân Hợi
25

13/2 - Nhâm Tý
26

14/2 - Quý Sửu
27

15/2 - Giáp Dần
28

16/2 - Ất Mão
29

17/2 - Bính Thìn
30

18/2 - Đinh Tỵ
31

19/2 - Mậu Ngọ
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 4 năm 2040

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

20/2 - Kỷ Mùi
2

21/2 - Canh Thân
3

22/2 - Tân Dậu
4

23/2 - Nhâm Tuất
5

24/2 - Quý Hợi
6

25/2 - Giáp Tý
7

26/2 - Ất Sửu
8

27/2 - Bính Dần
9

28/2 - Đinh Mão
10

29/2 - Mậu Thìn
11

1/3 - Kỷ Tỵ
12

2/3 - Canh Ngọ
13

3/3 - Tân Mùi
14

4/3 - Nhâm Thân
15

5/3 - Quý Dậu
16

6/3 - Giáp Tuất
17

7/3 - Ất Hợi
18

8/3 - Bính Tý
19

9/3 - Đinh Sửu
20

10/3 - Mậu Dần
21

11/3 - Kỷ Mão
22

12/3 - Canh Thìn
23

13/3 - Tân Tỵ
24

14/3 - Nhâm Ngọ
25

15/3 - Quý Mùi
26

16/3 - Giáp Thân
27

17/3 - Ất Dậu
28

18/3 - Bính Tuất
29

19/3 - Đinh Hợi
30

20/3 - Mậu Tý
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 5 năm 2040

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
1

21/3 - Kỷ Sửu
2

22/3 - Canh Dần
3

23/3 - Tân Mão
4

24/3 - Nhâm Thìn
5

25/3 - Quý Tỵ
6

26/3 - Giáp Ngọ
7

27/3 - Ất Mùi
8

28/3 - Bính Thân
9

29/3 - Đinh Dậu
10

30/3 - Mậu Tuất
11

1/4 - Kỷ Hợi
12

2/4 - Canh Tý
13

3/4 - Tân Sửu
14

4/4 - Nhâm Dần
15

5/4 - Quý Mão
16

6/4 - Giáp Thìn
17

7/4 - Ất Tỵ
18

8/4 - Bính Ngọ
19

9/4 - Đinh Mùi
20

10/4 - Mậu Thân
21

11/4 - Kỷ Dậu
22

12/4 - Canh Tuất
23

13/4 - Tân Hợi
24

14/4 - Nhâm Tý
25

15/4 - Quý Sửu
26

16/4 - Giáp Dần
27

17/4 - Ất Mão
28

18/4 - Bính Thìn
29

19/4 - Đinh Tỵ
30

20/4 - Mậu Ngọ
31

21/4 - Kỷ Mùi
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 6 năm 2040

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
1

22/4 - Canh Thân
2

23/4 - Tân Dậu
3

24/4 - Nhâm Tuất
4

25/4 - Quý Hợi
5

26/4 - Giáp Tý
6

27/4 - Ất Sửu
7

28/4 - Bính Dần
8

29/4 - Đinh Mão
9

30/4 - Mậu Thìn
10

1/5 - Kỷ Tỵ
11

2/5 - Canh Ngọ
12

3/5 - Tân Mùi
13

4/5 - Nhâm Thân
14

5/5 - Quý Dậu
15

6/5 - Giáp Tuất
16

7/5 - Ất Hợi
17

8/5 - Bính Tý
18

9/5 - Đinh Sửu
19

10/5 - Mậu Dần
20

11/5 - Kỷ Mão
21

12/5 - Canh Thìn
22

13/5 - Tân Tỵ
23

14/5 - Nhâm Ngọ
24

15/5 - Quý Mùi
25

16/5 - Giáp Thân
26

17/5 - Ất Dậu
27

18/5 - Bính Tuất
28

19/5 - Đinh Hợi
29

20/5 - Mậu Tý
30

21/5 - Kỷ Sửu
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 7 năm 2040

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

22/5 - Canh Dần
2

23/5 - Tân Mão
3

24/5 - Nhâm Thìn
4

25/5 - Quý Tỵ
5

26/5 - Giáp Ngọ
6

27/5 - Ất Mùi
7

28/5 - Bính Thân
8

29/5 - Đinh Dậu
9

1/6 - Mậu Tuất
10

2/6 - Kỷ Hợi
11

3/6 - Canh Tý
12

4/6 - Tân Sửu
13

5/6 - Nhâm Dần
14

6/6 - Quý Mão
15

7/6 - Giáp Thìn
16

8/6 - Ất Tỵ
17

9/6 - Bính Ngọ
18

10/6 - Đinh Mùi
19

11/6 - Mậu Thân
20

12/6 - Kỷ Dậu
21

13/6 - Canh Tuất
22

14/6 - Tân Hợi
23

15/6 - Nhâm Tý
24

16/6 - Quý Sửu
25

17/6 - Giáp Dần
26

18/6 - Ất Mão
27

19/6 - Bính Thìn
28

20/6 - Đinh Tỵ
29

21/6 - Mậu Ngọ
30

22/6 - Kỷ Mùi
31

23/6 - Canh Thân
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 8 năm 2040

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
1

24/6 - Tân Dậu
2

25/6 - Nhâm Tuất
3

26/6 - Quý Hợi
4

27/6 - Giáp Tý
5

28/6 - Ất Sửu
6

29/6 - Bính Dần
7

30/6 - Đinh Mão
8

1/7 - Mậu Thìn
9

2/7 - Kỷ Tỵ
10

3/7 - Canh Ngọ
11

4/7 - Tân Mùi
12

5/7 - Nhâm Thân
13

6/7 - Quý Dậu
14

7/7 - Giáp Tuất
15

8/7 - Ất Hợi
16

9/7 - Bính Tý
17

10/7 - Đinh Sửu
18

11/7 - Mậu Dần
19

12/7 - Kỷ Mão
20

13/7 - Canh Thìn
21

14/7 - Tân Tỵ
22

15/7 - Nhâm Ngọ
23

16/7 - Quý Mùi
24

17/7 - Giáp Thân
25

18/7 - Ất Dậu
26

19/7 - Bính Tuất
27

20/7 - Đinh Hợi
28

21/7 - Mậu Tý
29

22/7 - Kỷ Sửu
30

23/7 - Canh Dần
31

24/7 - Tân Mão
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 9 năm 2040

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

25/7 - Nhâm Thìn
2

26/7 - Quý Tỵ
3

27/7 - Giáp Ngọ
4

28/7 - Ất Mùi
5

29/7 - Bính Thân
6

1/8 - Đinh Dậu
7

2/8 - Mậu Tuất
8

3/8 - Kỷ Hợi
9

4/8 - Canh Tý
10

5/8 - Tân Sửu
11

6/8 - Nhâm Dần
12

7/8 - Quý Mão
13

8/8 - Giáp Thìn
14

9/8 - Ất Tỵ
15

10/8 - Bính Ngọ
16

11/8 - Đinh Mùi
17

12/8 - Mậu Thân
18

13/8 - Kỷ Dậu
19

14/8 - Canh Tuất
20

15/8 - Tân Hợi
21

16/8 - Nhâm Tý
22

17/8 - Quý Sửu
23

18/8 - Giáp Dần
24

19/8 - Ất Mão
25

20/8 - Bính Thìn
26

21/8 - Đinh Tỵ
27

22/8 - Mậu Ngọ
28

23/8 - Kỷ Mùi
29

24/8 - Canh Thân
30

25/8 - Tân Dậu
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 10 năm 2040

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
1

26/8 - Nhâm Tuất
2

27/8 - Quý Hợi
3

28/8 - Giáp Tý
4

29/8 - Ất Sửu
5

30/8 - Bính Dần
6

1/9 - Đinh Mão
7

2/9 - Mậu Thìn
8

3/9 - Kỷ Tỵ
9

4/9 - Canh Ngọ
10

5/9 - Tân Mùi
11

6/9 - Nhâm Thân
12

7/9 - Quý Dậu
13

8/9 - Giáp Tuất
14

9/9 - Ất Hợi
15

10/9 - Bính Tý
16

11/9 - Đinh Sửu
17

12/9 - Mậu Dần
18

13/9 - Kỷ Mão
19

14/9 - Canh Thìn
20

15/9 - Tân Tỵ
21

16/9 - Nhâm Ngọ
22

17/9 - Quý Mùi
23

18/9 - Giáp Thân
24

19/9 - Ất Dậu
25

20/9 - Bính Tuất
26

21/9 - Đinh Hợi
27

22/9 - Mậu Tý
28

23/9 - Kỷ Sửu
29

24/9 - Canh Dần
30

25/9 - Tân Mão
31

26/9 - Nhâm Thìn
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 11 năm 2040

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
1

27/9 - Quý Tỵ
2

28/9 - Giáp Ngọ
3

29/9 - Ất Mùi
4

30/9 - Bính Thân
5

1/10 - Đinh Dậu
6

2/10 - Mậu Tuất
7

3/10 - Kỷ Hợi
8

4/10 - Canh Tý
9

5/10 - Tân Sửu
10

6/10 - Nhâm Dần
11

7/10 - Quý Mão
12

8/10 - Giáp Thìn
13

9/10 - Ất Tỵ
14

10/10 - Bính Ngọ
15

11/10 - Đinh Mùi
16

12/10 - Mậu Thân
17

13/10 - Kỷ Dậu
18

14/10 - Canh Tuất
19

15/10 - Tân Hợi
20

16/10 - Nhâm Tý
21

17/10 - Quý Sửu
22

18/10 - Giáp Dần
23

19/10 - Ất Mão
24

20/10 - Bính Thìn
25

21/10 - Đinh Tỵ
26

22/10 - Mậu Ngọ
27

23/10 - Kỷ Mùi
28

24/10 - Canh Thân
29

25/10 - Tân Dậu
30

26/10 - Nhâm Tuất
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 12 năm 2040

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

27/10 - Quý Hợi
2

28/10 - Giáp Tý
3

29/10 - Ất Sửu
4

1/11 - Bính Dần
5

2/11 - Đinh Mão
6

3/11 - Mậu Thìn
7

4/11 - Kỷ Tỵ
8

5/11 - Canh Ngọ
9

6/11 - Tân Mùi
10

7/11 - Nhâm Thân
11

8/11 - Quý Dậu
12

9/11 - Giáp Tuất
13

10/11 - Ất Hợi
14

11/11 - Bính Tý
15

12/11 - Đinh Sửu
16

13/11 - Mậu Dần
17

14/11 - Kỷ Mão
18

15/11 - Canh Thìn
19

16/11 - Tân Tỵ
20

17/11 - Nhâm Ngọ
21

18/11 - Quý Mùi
22

19/11 - Giáp Thân
23

20/11 - Ất Dậu
24

21/11 - Bính Tuất
25

22/11 - Đinh Hợi
26

23/11 - Mậu Tý
27

24/11 - Kỷ Sửu
28

25/11 - Canh Dần
29

26/11 - Tân Mão
30

27/11 - Nhâm Thìn
31

28/11 - Quý Tỵ
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!


2. Lịch vạn niên hàng năm

3. Tổng kết lịch vạn niên

Tử Vi Số Mệnh cảm ơn bạn đã theo dõi chuyên mục "LỊCH VẠN NIÊN" trên website: Tử Vi Số Mệnh. Chúng tôi hy vọng cung cấp cho bạn đầy đủ thông tin về lịch vạn niên, giúp bạn có nhìn chính xác và chi tiết nhất.