Tử Vi Số Mệnh

Lịch Vạn Niên Năm 2036 - Tử Vi Số Mệnh

LỊCH VẠN NIÊN năm 2036 được Tử Vi Số Mệnh luận đoán chi tiết. Thông tin lịch vạn niên năm 2036 theo từng ngày, theo tháng và cả năm. Tra cứu thông tin về các ngày tốt xấu, hợp làm những công việc gì?

Tra cứu "LỊCH VẠN NIÊN", xem lịch âm dương hôm nay chính xác và chi tiết nhất. Xem ngày là tốt hay xấu, các giờ hoàng đạo, giờ hắc đạo trong ngày hôm nay và cùng rất nhiều thông tin hữu ích được Tử Vi Số Mệnh chúng tôi chia sẻ qua bài viết này.

Nếu bạn thấy tra cứu LỊCH VẠN NIÊN tại Tử Vi Số Mệnh chuẩn xác. Hãy chia sẻ đến bạn bè cùng tra cứu!

Tuổi Mậu Thìn 1988xây nhà năm Tân Sửu 2021 tốt không?

 

1. Lịch vạn niên 12 tháng trong năm 2036

Lịch vạn niên tháng 1 năm 2036

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
1

4/12 - Đinh Mão
2

5/12 - Mậu Thìn
3

6/12 - Kỷ Tỵ
4

7/12 - Canh Ngọ
5

8/12 - Tân Mùi
6

9/12 - Nhâm Thân
7

10/12 - Quý Dậu
8

11/12 - Giáp Tuất
9

12/12 - Ất Hợi
10

13/12 - Bính Tý
11

14/12 - Đinh Sửu
12

15/12 - Mậu Dần
13

16/12 - Kỷ Mão
14

17/12 - Canh Thìn
15

18/12 - Tân Tỵ
16

19/12 - Nhâm Ngọ
17

20/12 - Quý Mùi
18

21/12 - Giáp Thân
19

22/12 - Ất Dậu
20

23/12 - Bính Tuất
21

24/12 - Đinh Hợi
22

25/12 - Mậu Tý
23

26/12 - Kỷ Sửu
24

27/12 - Canh Dần
25

28/12 - Tân Mão
26

29/12 - Nhâm Thìn
27

30/12 - Quý Tỵ
28

1/1 - Giáp Ngọ
29

2/1 - Ất Mùi
30

3/1 - Bính Thân
31

4/1 - Đinh Dậu
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 2 năm 2036

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
1

5/1 - Mậu Tuất
2

6/1 - Kỷ Hợi
3

7/1 - Canh Tý
4

8/1 - Tân Sửu
5

9/1 - Nhâm Dần
6

10/1 - Quý Mão
7

11/1 - Giáp Thìn
8

12/1 - Ất Tỵ
9

13/1 - Bính Ngọ
10

14/1 - Đinh Mùi
11

15/1 - Mậu Thân
12

16/1 - Kỷ Dậu
13

17/1 - Canh Tuất
14

18/1 - Tân Hợi
15

19/1 - Nhâm Tý
16

20/1 - Quý Sửu
17

21/1 - Giáp Dần
18

22/1 - Ất Mão
19

23/1 - Bính Thìn
20

24/1 - Đinh Tỵ
21

25/1 - Mậu Ngọ
22

26/1 - Kỷ Mùi
23

27/1 - Canh Thân
24

28/1 - Tân Dậu
25

29/1 - Nhâm Tuất
26

30/1 - Quý Hợi
27

1/2 - Giáp Tý
28

2/2 - Ất Sửu
29

3/2 - Bính Dần
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 3 năm 2036

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

4/2 - Đinh Mão
2

5/2 - Mậu Thìn
3

6/2 - Kỷ Tỵ
4

7/2 - Canh Ngọ
5

8/2 - Tân Mùi
6

9/2 - Nhâm Thân
7

10/2 - Quý Dậu
8

11/2 - Giáp Tuất
9

12/2 - Ất Hợi
10

13/2 - Bính Tý
11

14/2 - Đinh Sửu
12

15/2 - Mậu Dần
13

16/2 - Kỷ Mão
14

17/2 - Canh Thìn
15

18/2 - Tân Tỵ
16

19/2 - Nhâm Ngọ
17

20/2 - Quý Mùi
18

21/2 - Giáp Thân
19

22/2 - Ất Dậu
20

23/2 - Bính Tuất
21

24/2 - Đinh Hợi
22

25/2 - Mậu Tý
23

26/2 - Kỷ Sửu
24

27/2 - Canh Dần
25

28/2 - Tân Mão
26

29/2 - Nhâm Thìn
27

30/2 - Quý Tỵ
28

1/3 - Giáp Ngọ
29

2/3 - Ất Mùi
30

3/3 - Bính Thân
31

4/3 - Đinh Dậu
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 4 năm 2036

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
1

5/3 - Mậu Tuất
2

6/3 - Kỷ Hợi
3

7/3 - Canh Tý
4

8/3 - Tân Sửu
5

9/3 - Nhâm Dần
6

10/3 - Quý Mão
7

11/3 - Giáp Thìn
8

12/3 - Ất Tỵ
9

13/3 - Bính Ngọ
10

14/3 - Đinh Mùi
11

15/3 - Mậu Thân
12

16/3 - Kỷ Dậu
13

17/3 - Canh Tuất
14

18/3 - Tân Hợi
15

19/3 - Nhâm Tý
16

20/3 - Quý Sửu
17

21/3 - Giáp Dần
18

22/3 - Ất Mão
19

23/3 - Bính Thìn
20

24/3 - Đinh Tỵ
21

25/3 - Mậu Ngọ
22

26/3 - Kỷ Mùi
23

27/3 - Canh Thân
24

28/3 - Tân Dậu
25

29/3 - Nhâm Tuất
26

1/4 - Quý Hợi
27

2/4 - Giáp Tý
28

3/4 - Ất Sửu
29

4/4 - Bính Dần
30

5/4 - Đinh Mão
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 5 năm 2036

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
1

6/4 - Mậu Thìn
2

7/4 - Kỷ Tỵ
3

8/4 - Canh Ngọ
4

9/4 - Tân Mùi
5

10/4 - Nhâm Thân
6

11/4 - Quý Dậu
7

12/4 - Giáp Tuất
8

13/4 - Ất Hợi
9

14/4 - Bính Tý
10

15/4 - Đinh Sửu
11

16/4 - Mậu Dần
12

17/4 - Kỷ Mão
13

18/4 - Canh Thìn
14

19/4 - Tân Tỵ
15

20/4 - Nhâm Ngọ
16

21/4 - Quý Mùi
17

22/4 - Giáp Thân
18

23/4 - Ất Dậu
19

24/4 - Bính Tuất
20

25/4 - Đinh Hợi
21

26/4 - Mậu Tý
22

27/4 - Kỷ Sửu
23

28/4 - Canh Dần
24

29/4 - Tân Mão
25

30/4 - Nhâm Thìn
26

1/5 - Quý Tỵ
27

2/5 - Giáp Ngọ
28

3/5 - Ất Mùi
29

4/5 - Bính Thân
30

5/5 - Đinh Dậu
31

6/5 - Mậu Tuất
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 6 năm 2036

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

7/5 - Kỷ Hợi
2

8/5 - Canh Tý
3

9/5 - Tân Sửu
4

10/5 - Nhâm Dần
5

11/5 - Quý Mão
6

12/5 - Giáp Thìn
7

13/5 - Ất Tỵ
8

14/5 - Bính Ngọ
9

15/5 - Đinh Mùi
10

16/5 - Mậu Thân
11

17/5 - Kỷ Dậu
12

18/5 - Canh Tuất
13

19/5 - Tân Hợi
14

20/5 - Nhâm Tý
15

21/5 - Quý Sửu
16

22/5 - Giáp Dần
17

23/5 - Ất Mão
18

24/5 - Bính Thìn
19

25/5 - Đinh Tỵ
20

26/5 - Mậu Ngọ
21

27/5 - Kỷ Mùi
22

28/5 - Canh Thân
23

29/5 - Tân Dậu
24

1/6 - Nhâm Tuất
25

2/6 - Quý Hợi
26

3/6 - Giáp Tý
27

4/6 - Ất Sửu
28

5/6 - Bính Dần
29

6/6 - Đinh Mão
30

7/6 - Mậu Thìn
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 7 năm 2036

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
1

8/6 - Kỷ Tỵ
2

9/6 - Canh Ngọ
3

10/6 - Tân Mùi
4

11/6 - Nhâm Thân
5

12/6 - Quý Dậu
6

13/6 - Giáp Tuất
7

14/6 - Ất Hợi
8

15/6 - Bính Tý
9

16/6 - Đinh Sửu
10

17/6 - Mậu Dần
11

18/6 - Kỷ Mão
12

19/6 - Canh Thìn
13

20/6 - Tân Tỵ
14

21/6 - Nhâm Ngọ
15

22/6 - Quý Mùi
16

23/6 - Giáp Thân
17

24/6 - Ất Dậu
18

25/6 - Bính Tuất
19

26/6 - Đinh Hợi
20

27/6 - Mậu Tý
21

28/6 - Kỷ Sửu
22

29/6 - Canh Dần
23

1/6 - Tân Mão
24

2/6 - Nhâm Thìn
25

3/6 - Quý Tỵ
26

4/6 - Giáp Ngọ
27

5/6 - Ất Mùi
28

6/6 - Bính Thân
29

7/6 - Đinh Dậu
30

8/6 - Mậu Tuất
31

9/6 - Kỷ Hợi
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 8 năm 2036

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
1

10/6 - Canh Tý
2

11/6 - Tân Sửu
3

12/6 - Nhâm Dần
4

13/6 - Quý Mão
5

14/6 - Giáp Thìn
6

15/6 - Ất Tỵ
7

16/6 - Bính Ngọ
8

17/6 - Đinh Mùi
9

18/6 - Mậu Thân
10

19/6 - Kỷ Dậu
11

20/6 - Canh Tuất
12

21/6 - Tân Hợi
13

22/6 - Nhâm Tý
14

23/6 - Quý Sửu
15

24/6 - Giáp Dần
16

25/6 - Ất Mão
17

26/6 - Bính Thìn
18

27/6 - Đinh Tỵ
19

28/6 - Mậu Ngọ
20

29/6 - Kỷ Mùi
21

30/6 - Canh Thân
22

1/7 - Tân Dậu
23

2/7 - Nhâm Tuất
24

3/7 - Quý Hợi
25

4/7 - Giáp Tý
26

5/7 - Ất Sửu
27

6/7 - Bính Dần
28

7/7 - Đinh Mão
29

8/7 - Mậu Thìn
30

9/7 - Kỷ Tỵ
31

10/7 - Canh Ngọ

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 9 năm 2036

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
1

11/7 - Tân Mùi
2

12/7 - Nhâm Thân
3

13/7 - Quý Dậu
4

14/7 - Giáp Tuất
5

15/7 - Ất Hợi
6

16/7 - Bính Tý
7

17/7 - Đinh Sửu
8

18/7 - Mậu Dần
9

19/7 - Kỷ Mão
10

20/7 - Canh Thìn
11

21/7 - Tân Tỵ
12

22/7 - Nhâm Ngọ
13

23/7 - Quý Mùi
14

24/7 - Giáp Thân
15

25/7 - Ất Dậu
16

26/7 - Bính Tuất
17

27/7 - Đinh Hợi
18

28/7 - Mậu Tý
19

29/7 - Kỷ Sửu
20

1/8 - Canh Dần
21

2/8 - Tân Mão
22

3/8 - Nhâm Thìn
23

4/8 - Quý Tỵ
24

5/8 - Giáp Ngọ
25

6/8 - Ất Mùi
26

7/8 - Bính Thân
27

8/8 - Đinh Dậu
28

9/8 - Mậu Tuất
29

10/8 - Kỷ Hợi
30

11/8 - Canh Tý
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 10 năm 2036

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
1

12/8 - Tân Sửu
2

13/8 - Nhâm Dần
3

14/8 - Quý Mão
4

15/8 - Giáp Thìn
5

16/8 - Ất Tỵ
6

17/8 - Bính Ngọ
7

18/8 - Đinh Mùi
8

19/8 - Mậu Thân
9

20/8 - Kỷ Dậu
10

21/8 - Canh Tuất
11

22/8 - Tân Hợi
12

23/8 - Nhâm Tý
13

24/8 - Quý Sửu
14

25/8 - Giáp Dần
15

26/8 - Ất Mão
16

27/8 - Bính Thìn
17

28/8 - Đinh Tỵ
18

29/8 - Mậu Ngọ
19

1/9 - Kỷ Mùi
20

2/9 - Canh Thân
21

3/9 - Tân Dậu
22

4/9 - Nhâm Tuất
23

5/9 - Quý Hợi
24

6/9 - Giáp Tý
25

7/9 - Ất Sửu
26

8/9 - Bính Dần
27

9/9 - Đinh Mão
28

10/9 - Mậu Thìn
29

11/9 - Kỷ Tỵ
30

12/9 - Canh Ngọ
31

13/9 - Tân Mùi
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 11 năm 2036

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

14/9 - Nhâm Thân
2

15/9 - Quý Dậu
3

16/9 - Giáp Tuất
4

17/9 - Ất Hợi
5

18/9 - Bính Tý
6

19/9 - Đinh Sửu
7

20/9 - Mậu Dần
8

21/9 - Kỷ Mão
9

22/9 - Canh Thìn
10

23/9 - Tân Tỵ
11

24/9 - Nhâm Ngọ
12

25/9 - Quý Mùi
13

26/9 - Giáp Thân
14

27/9 - Ất Dậu
15

28/9 - Bính Tuất
16

29/9 - Đinh Hợi
17

30/9 - Mậu Tý
18

1/10 - Kỷ Sửu
19

2/10 - Canh Dần
20

3/10 - Tân Mão
21

4/10 - Nhâm Thìn
22

5/10 - Quý Tỵ
23

6/10 - Giáp Ngọ
24

7/10 - Ất Mùi
25

8/10 - Bính Thân
26

9/10 - Đinh Dậu
27

10/10 - Mậu Tuất
28

11/10 - Kỷ Hợi
29

12/10 - Canh Tý
30

13/10 - Tân Sửu
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 12 năm 2036

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
1

14/10 - Nhâm Dần
2

15/10 - Quý Mão
3

16/10 - Giáp Thìn
4

17/10 - Ất Tỵ
5

18/10 - Bính Ngọ
6

19/10 - Đinh Mùi
7

20/10 - Mậu Thân
8

21/10 - Kỷ Dậu
9

22/10 - Canh Tuất
10

23/10 - Tân Hợi
11

24/10 - Nhâm Tý
12

25/10 - Quý Sửu
13

26/10 - Giáp Dần
14

27/10 - Ất Mão
15

28/10 - Bính Thìn
16

29/10 - Đinh Tỵ
17

1/11 - Mậu Ngọ
18

2/11 - Kỷ Mùi
19

3/11 - Canh Thân
20

4/11 - Tân Dậu
21

5/11 - Nhâm Tuất
22

6/11 - Quý Hợi
23

7/11 - Giáp Tý
24

8/11 - Ất Sửu
25

9/11 - Bính Dần
26

10/11 - Đinh Mão
27

11/11 - Mậu Thìn
28

12/11 - Kỷ Tỵ
29

13/11 - Canh Ngọ
30

14/11 - Tân Mùi
31

15/11 - Nhâm Thân
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!


2. Lịch vạn niên hàng năm

3. Tổng kết lịch vạn niên

Tử Vi Số Mệnh cảm ơn bạn đã theo dõi chuyên mục "LỊCH VẠN NIÊN" trên website: Tử Vi Số Mệnh. Chúng tôi hy vọng cung cấp cho bạn đầy đủ thông tin về lịch vạn niên, giúp bạn có nhìn chính xác và chi tiết nhất.